Danh sách chính thức HS thi giải toán qua mạng

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thương (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:12' 03-02-2010
Dung lượng: 291.5 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thương (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:12' 03-02-2010
Dung lượng: 291.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD – ĐT ĐẠI LỘC
“GIẢI TOÁN QUA MẠNG VIOLYMPIC”
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI CẤP TIỂU HỌC
Khối 1
STT
Họ và tên
Số ID
Lớp
Điểm thi
Trường
1
Trần Văn Khoa
1576202
1c
4590
N Nho Tuý
2
Nguyễn Phan Kim Đô
1703619
1C
4590
Trương Hoành
3
Hứa Bảo Ngọc
1726754
1B
4570
Trần Phước
4
Huỳnh Vĩnh Trinh
1666226
1B
4560
Đoàn Nghiên
5
Trần Thị Lê Uyên
1687830
1A
4550
Trần Đình Tri
6
Huỳnh Nhật Huy
1708826
1/c
4540
ĐQPhi
7
Nguyễn Đăng Huy Vũ
1544394
1B
4540
H P Hậu
8
Nguyen Le Giang
1737376
1D
4540
N Đ Thiệu
9
Phạm Vũ Anh Thư
1745188
1A
4540
Nam Trân
10
Hồ Trương Ngọc Hạ
1713355
1A
4440
N M Chấn
11
Phan Thị Xuân Quỳnh
1613726
1A
4410
TT Liền
12
Nguyễn Trà Bảo Ngân
1736435
1B
4600
NQTám
13
Nguyenthanh Hiep
1768953
1A
4460
Lphong
Khối 2
STT
Họ và tên
Số ID
Lớp
Điểm thi
Trường
1
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
1787583
2B
5690
Trần Phước
2
Lê Hữu Thái Cao
1729863
2A
5660
Trương Hoành
3
Huỳnh Nguyễn Bảo Vinh
1620288
2C
5630
Trần Đình Tri
4
Phạm Ngọc Anh Thi
1693775
2B
5605
N Nho Tuý
5
Nguyễn Văn Quân
1770618
2B
5540
Đoàn Nghiên
6
Tăng Tấn Thịnh
1728713
2B
5480
N M Chấn
7
Nguyễn Gia Bảo
1706317
2A
5455
H P Hậu
8
Nguyen Do Khanh Hoang
1737331
2A
5405
N Đ Thiệu
9
Võ Hoài Bảo
1719740
2A
5330
Nam Trân
10
Đặng Minh Thư
1656783
2A
5445
ĐQ Phi
11
Nguyễn Văn Khánh Nhân
1613729
2B
5680
TTLiền
12
Nguyen Thi Bao Tran
1757380
2A
5640
NQTám
13
Le Thi Thu Thuan
1712364
2A
5010
Lê Phong
Khối 3
STT
Họ và tên
Số ID
Lớp
Điểm thi
Trường
1
Nguyễn Vũ Ngọc Linh
1780021
3A
5600
N Thị Bảy
2
Nguyen Thi Hong Tuyet
1706917
3B
5590
H P Hậu
3
Nguyễn Thị Lam Uyên
1542011
3C
5580
Trương Hoành
4
Phạm Thanh Hội
1761746
3C
5530
N Đ Thiệu
5
Võ Văn Duy
1730313
3B
5525
Nam Trân
6
Nguyễn Thi Thanh Vi
1755735
3A
5520
Đoàn Nghiên
7
Hứa Thiện Nhân
1759608
3C
5490
Trần Phước
8
Nguyễn Xuân Tiến
1728688
3A
5415
N M Chấn
9
Võ Thái Sơn
1769875
3A
5335
ĐQPhi
10
Nguyễn Thị Phương Thảo
1788156
3C
5320
Trần Tống
11
Lê Xuân Thảo
1687896
3B
5285
Trần Đình Tri
12
Nguyễn Linh Chi
1613737
3B
5560
TTLiền
13
Do Thi Kim Phuong
1757436
3A
5415
NQTám
14
Nguyen Thi Khanh Ha
1713035
3A
5305
Lê Phong
15
Nguyễn Văn Định
1509974
3a
5465
N CSáu
Khối 4
STT
Họ và tên
Số ID
Lớp
Điểm thi
Trường
1
Lê Thị Minh Thảo
1740114
4E
5580
N Thị Bảy
2
Nguyễn Văn Duy
1789071
4C
5520
Trương Hoành
3
Đoàn Tấn Phát
1729596
4
5510
Đoàn Nghiên
4
Nguyễn Thị Bảo Ngân
1759734
4A
5420
Trần Phước
5
Hồ Văn Cảm
1769263
4A
5390
N M Chấn
6
Nguyễn Thị Ngân Hà
1752873
4A
5325
Nam Trân
7
Nguyen Thi Minh Ánh
1547395
4A
5305
H P Hậu
8
 






Các ý kiến mới nhất